綠慘紅銷

lǜ cǎn hóng xiāo lục thảm hồng tiêu

Hán Việt: lục thảm hồng tiêu · Pinyin: lǜ cǎn hóng xiāo

Tổng quan

Cấu tạo: (lục) + (thảm) + (hồng) + (tiêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指妇女的种种愁恨。同“绿惨红愁”。
  • Tân Hoa Tự Điển 指妇女的种种愁恨。同绿惨红愁”。