綠珠墜樓 lǜ zhū zhuì lóu · lục châu trụy lâu Hán Việt: lục châu trụy lâu · Pinyin: lǜ zhū zhuì lóu Tổng quan Cấu tạo: 綠 (lục) + 珠 (châu) + 墜 (trụy) + 樓 (lâu)Pinyinlǜ zhū zhuì lóuHán Việtlục châu trụy lâuCấu tạo綠 + 珠 + 墜 + 樓 · lục + châu + trụy + lâu nghĩa thành phần: lục + châu + trụy + lâu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 绿珠:古代人名,歌女。歌女绿珠跳楼自杀保节。