綠脆雲母 lục thúy vân mẫu Hán Việt: lục thúy vân mẫu Tổng quan Cấu tạo: 綠 (lục) + 脆 (thúy) + 雲 (vân) + 母 (mẫu)Hán Việtlục thúy vân mẫuCấu tạo綠 + 脆 + 雲 + 母 · lục + thúy + vân + mẫu nghĩa thành phần: lục + thúy + vân + mẫu