綠色壁壘

lǜ sè bì lěi lục sắc bích lũy

Hán Việt: lục sắc bích lũy · Pinyin: lǜ sè bì lěi

Tổng quan

Cấu tạo: (lục) + (sắc) + (bích) + (lũy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指为了保护本国或本地区环境和经济利益而附加的进出口贸易条件及限制措施,如提高进口产品质量标准或实行高额征税等。也叫环境壁垒。