綠色新政 lǜ sè xīn zhèng · lục sắc tân chánh Hán Việt: lục sắc tân chánh · Pinyin: lǜ sè xīn zhèng Tổng quan Cấu tạo: 綠 (lục) + 色 (sắc) + 新 (tân) + 政 (chánh)Pinyinlǜ sè xīn zhèngHán Việtlục sắc tân chánhCấu tạo綠 + 色 + 新 + 政 · lục + sắc + tân + chánh nghĩa thành phần: lục + sắc + tân + chánh