绿色科技 lục sắc khoa kĩ Hán Việt: lục sắc khoa kĩ Tổng quan Cấu tạo: 绿 (lục) + 色 (sắc) + 科 (khoa) + 技 (kĩ)Hán Việtlục sắc khoa kĩCấu tạo绿 + 色 + 科 + 技 · lục + sắc + khoa + kĩ nghĩa thành phần: lục + sắc + khoa + kĩ Nghĩa EngCihui green technology