绿茶婊

lǜ chá biǎoLỤC TRÀ BIỂU

Hán Việt: LỤC TRÀ BIỂU · Pinyin: lǜ chá biǎo

Tổng quan

"con khốn trà xanh", một cô gái trông có vẻ ngây thơ và quyến rũ nhưng thực ra rất toan tính và thủ đoạn

Cấu tạo: 綠 (lục) + 茶 (trà) + 婊

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trà xanh
  • Tần suất từ "con khốn trà xanh", một cô gái trông có vẻ ngây thơ và quyến rũ nhưng thực ra rất toan tính và thủ đoạn

Eng

  • Cihui "green tea bitch", a girl who seems innocent and charming but is actually calculating and manipulative
  • Tần suất từ "green tea bitch", a girl who seems innocent and charming but is actually calculating and manipulative

Từ liên quan

Gần nghĩa

绿茶 · 绿茶叶