綠草如茵

lǜ cǎo rú yīn lục thảo như nhân

Hán Việt: lục thảo như nhân · Pinyin: lǜ cǎo rú yīn

Tổng quan

cỏ xanh như nệm (thành ngữ) | đồng cỏ xanh mướt mời gọi nằm lên

Cấu tạo: (lục) + (thảo) + (như) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cỏ xanh như nệm (thành ngữ) | đồng cỏ xanh mướt mời gọi nằm lên

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 绿油油的草好像地上铺的褥子。常指可供临时休憩的草地。亦作“碧草如茵”。
  • Tân Hoa Tự Điển 绿油油的草好象地上铺的褥子。常指可供临时休憩的草地。亦作碧草如茵”。

Eng

  • CC-CEDICT green grass like cushion (idiom); green meadow so inviting to sleep on
  • Cihui green grass like cushion (idiom); green meadow so inviting to sleep on