綠蓑青笠

lǜ suō qīng lì lục thoa thanh lạp

Hán Việt: lục thoa thanh lạp · Pinyin: lǜ suō qīng lì

Tổng quan

Cấu tạo: (lục) + (thoa) + (thanh) + (lạp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 绿草编的蓑衣,青竹编的斗笠。形容渔翁的打扮。