绿衣元寳 lǜ yī yuán bǎo · lục y nguyên bảo Hán Việt: lục y nguyên bảo · Pinyin: lǜ yī yuán bǎo Tổng quan Cấu tạo: 绿 (lục) + 衣 (y) + 元 (nguyên) + 寳 (bảo)Pinyinlǜ yī yuán bǎoHán Việtlục y nguyên bảoCấu tạo绿 + 衣 + 元 + 寳 · lục + y + nguyên + bảo nghĩa thành phần: lục + y + nguyên + bảo