绿豆皮儿 lục đậu bì nhân Hán Việt: lục đậu bì nhân Tổng quan Cấu tạo: 绿 (lục) + 豆 (đậu) + 皮 (bì) + 儿 (nhân)Hán Việtlục đậu bì nhânCấu tạo绿 + 豆 + 皮 + 儿 · lục + đậu + bì + nhân nghĩa thành phần: lục + đậu + bì + nhân