綠鉀鐵礬 lục giáp thiết phàn Hán Việt: lục giáp thiết phàn Tổng quan Cấu tạo: 綠 (lục) + 鉀 (giáp) + 鐵 (thiết) + 礬 (phàn)Hán Việtlục giáp thiết phànCấu tạo綠 + 鉀 + 鐵 + 礬 · lục + giáp + thiết + phàn nghĩa thành phần: lục + giáp + thiết + phàn