綠陰涼兒 lục âm lương nhi Hán Việt: lục âm lương nhi Tổng quan Cấu tạo: 綠 (lục) + 陰 (âm) + 涼 (lương) + 兒 (nhi)Hán Việtlục âm lương nhiCấu tạo綠 + 陰 + 涼 + 兒 · lục + âm + lương + nhi nghĩa thành phần: lục + âm + lương + nhi Nghĩa EngCihui 綠陰涼兒 ǜyīnliángr ►See lǜyīnliáng