缁属 zī shǔ·truy chúc Hán Việt: truy chúc · Pinyin: zī shǔ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹缁流。 Cấu tạo: 緇 (truy) + 屬 (chúc)Pinyinzī shǔHán Việttruy chúcCấu tạo緇 + 屬 · truy + chúc nghĩa thành phần: truy + chúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.犹缁流。 Từ liên quan Gần nghĩa属下 · 属世 · 属于 · 属吏 · 属员 · 属国 · 属地 · 属实