緬尼託巴 miǎn ní tuō bā · miễn ni thác ba Hán Việt: miễn ni thác ba · Pinyin: miǎn ní tuō bā Tổng quan Cấu tạo: 緬 (miễn) + 尼 (ni) + 託 (thác) + 巴 (ba)Pinyinmiǎn ní tuō bāHán Việtmiễn ni thác baCấu tạo緬 + 尼 + 託 + 巴 · miễn + ni + thác + ba nghĩa thành phần: miễn + ni + thác + ba Nghĩa EngCihui Manitoba