緬甸語的

miễn điện ngữ đích

Hán Việt: miễn điện ngữ đích

Tổng quan

(thuộc) Miến điện, người Miến điện, tiếng Miến điện

Cấu tạo: (miễn) + (điện) + (ngữ) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thuộc) Miến điện, người Miến điện, tiếng Miến điện