缉捕使臣 tập bộ sử thần Hán Việt: tập bộ sử thần Tổng quan Cấu tạo: 缉 (tập) + 捕 (bộ) + 使 (sử) + 臣 (thần)Hán Việttập bộ sử thầnCấu tạo缉 + 捕 + 使 + 臣 · tập + bộ + sử + thần nghĩa thành phần: tập + bộ + sử + thần