緩衝區溢出 huǎn chōng qū yì chū · hoãn xung khu dật xuất Hán Việt: hoãn xung khu dật xuất · Pinyin: huǎn chōng qū yì chū Tổng quan Cấu tạo: 緩 (hoãn) + 衝 (xung) + 區 (khu) + 溢 (dật) + 出 (xuất)Pinyinhuǎn chōng qū yì chūHán Việthoãn xung khu dật xuấtCấu tạo緩 + 衝 + 區 + 溢 + 出 · hoãn + xung + khu + dật + xuất nghĩa thành phần: hoãn + xung + khu + dật + xuất