緩衝區溢出

huǎn chōng qū yì chū hoãn xung khu dật xuất

Hán Việt: hoãn xung khu dật xuất · Pinyin: huǎn chōng qū yì chū

Tổng quan

Cấu tạo: (hoãn) + (xung) + (khu) + (dật) + (xuất)