緩衝區長度
hoãn xung khu trường độ
Hán Việt: hoãn xung khu trường độ
Tổng quan
Cấu tạo: 緩 (hoãn) + 衝 (xung) + 區 (khu) + 長 (trường) + 度 (độ)
Hán Việt: hoãn xung khu trường độ
Cấu tạo: 緩 (hoãn) + 衝 (xung) + 區 (khu) + 長 (trường) + 度 (độ)