緩沖存儲器 huǎn chōng cún chǔ qì · hoãn trùng tồn trữ khí Hán Việt: hoãn trùng tồn trữ khí · Pinyin: huǎn chōng cún chǔ qì Tổng quan Cấu tạo: 緩 (hoãn) + 沖 (trùng) + 存 (tồn) + 儲 (trữ) + 器 (khí)Pinyinhuǎn chōng cún chǔ qìHán Việthoãn trùng tồn trữ khíCấu tạo緩 + 沖 + 存 + 儲 + 器 · hoãn + trùng + tồn + trữ + khí nghĩa thành phần: hoãn + trùng + tồn + trữ + khí