缓和性的

hoãn hòa tính đích

Hán Việt: hoãn hòa tính đích

Tổng quan

giảm nhẹ, làm dịu, giảm bớt

Cấu tạo: 緩 (hoãn) + 和 (hòa) + 性 (tính) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giảm nhẹ

Từ liên quan

Gần nghĩa

性的兴奋 · 性的冲动 · 性的魅力 · 缓和剂 · 缓和得了的 · 缓和物 · 缓和的 · 緩和政策