緩和政策

huǎn hé zhèng cèhoãn hòa chánh sách

Hán Việt: hoãn hòa chánh sách · Pinyin: huǎn hé zhèng cè

Tổng quan

Cấu tạo: 緩 (hoãn) + 和 (hòa) + 政 (chánh) + 策 (sách)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chính sách hòa hoãn

Eng

  • Cihui détente

Đức

  • Handedict Entspannungspolitik (S, Pol)

Từ liên quan

Gần nghĩa

缓和性的 · 緩和劑 · 缓和得了的 · 缓和物 · 缓和的 · 政策宣布 · 政策攻心 · 政策目標