缓慢下来

huǎn màn xià láihoãn mạn hạ lai

Hán Việt: hoãn mạn hạ lai · Pinyin: huǎn màn xià lái

Tổng quan

Cấu tạo: 緩 (hoãn) + 慢 (mạn) + 下 (hạ) + 來 (lai)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chậm lại

Đức

  • Handedict mitleidig werden

Từ liên quan

Gần nghĩa

缓慢倾斜 · 缓慢地 · 缓慢地移动 · 缓慢曲 · 缓慢的 · 缓慢的曲子 · 缓慢的行进 · 缓慢下降