缓慢的曲子 hoãn mạn đích khúc tử Hán Việt: hoãn mạn đích khúc tử Tổng quan (âm nhạc) thong thả, (âm nhạc) nhịp thong thả Cấu tạo: 緩 (hoãn) + 慢 (mạn) + 的 (đích) + 曲 (khúc) + 子 (tử)Hán Việthoãn mạn đích khúc tửTừ loạidanhCấu tạo緩 + 慢 + 的 + 曲 + 子 · hoãn + mạn + đích + khúc + tử nghĩa thành phần: hoãn + mạn + đích + khúc + tử Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nhịp điệu chậm Từ liên quan Gần nghĩa缓慢地移动 · 缓慢的行进 · 缓慢倾斜 · 缓慢地消逝 · 缓慢地爬行 · 缓慢地行走 · 缓慢地降落 · 曲子相公