缓慢地爬行

huǎn màn de pá xínghoãn mạn địa ba hành

Hán Việt: hoãn mạn địa ba hành · Pinyin: huǎn màn de pá xíng

Tổng quan

Cấu tạo: 緩 (hoãn) + 慢 (mạn) + 地 (địa) + 爬 (ba) + 行 (hành)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lẻn

Đức

  • Handedict schleichen

Từ liên quan

Gần nghĩa

缓慢地移动 · 缓慢的曲子 · 缓慢的行进 · 爬行动物 · 缓慢倾斜 · 爬行类区系 · 缓慢地消逝 · 缓慢地行走