曲子相公

qǔ zi xiàng gōngkhúc tử tương công

Hán Việt: khúc tử tương công · Pinyin: qǔ zi xiàng gōng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.五代晋相和凝的绰号。

Cấu tạo: 曲 (khúc) + 子 (tử) + 相 (tương) + 公 (công)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.五代晋相和凝的绰号。

Từ liên quan

Gần nghĩa

相公堂子 · 相公竹 · 相公鹺 · 相公鹾