緩漸流行的
hoãn tiệm lưu hành đích
Hán Việt: hoãn tiệm lưu hành đích
Tổng quan
Cấu tạo: 緩 (hoãn) + 漸 (tiệm) + 流 (lưu) + 行 (hành) + 的 (đích)
Hán Việt: hoãn tiệm lưu hành đích
Cấu tạo: 緩 (hoãn) + 漸 (tiệm) + 流 (lưu) + 行 (hành) + 的 (đích)