缔盟
đế minh
Hán Việt: đế minh · Pinyin: dì méng
Tổng quan
kết thành đồng minh
1.缔结盟约。
訂立盟約。如:「兩國締盟」。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 kết ước
- VietPhrases kết thành đồng minh
- Tần suất từ kết thành đồng minh
- Biên soạn contract/form an alliance
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.缔结盟约。
Eng
- Cihui 締盟 ìméng v.o. contract/form an alliance
- Tần suất từ v.o. contract/form an alliance