締盟

dì méng đế minh

Hán Việt: đế minh · Pinyin: dì méng

Tổng quan

kết thành đồng minh

Cấu tạo: (đế) + (minh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kết thành đồng minh

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 缔结盟约。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.缔结盟约。

Eng

  • Cihui 締盟 ìméng v.o. contract/form an alliance

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

结盟 · 订盟