締約雙方

dì yuē shuāng fāng đế ước song phương

Hán Việt: đế ước song phương · Pinyin: dì yuē shuāng fāng

Tổng quan

Cấu tạo: (đế) + (ước) + (song) + (phương)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 締約雙方 ìyuēshuāngfāng f.e. both contracting parties