締造
đế tạo
Hán Việt: đế tạo · Pinyin: dì zào
Tổng quan
sáng lập | tạo ra sáng lập; xây dựng; dựng nên; lập ra。創立;建立(多指偉大的事業)。
Nghĩa
Việt
- Cihui sáng lập | tạo ra sáng lập; xây dựng; dựng nên; lập ra。創立;建立(多指偉大的事業)。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 建立、構成。如:「締造偉業」、「締造佳績」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 创建缔造者|缔造共和国。
Eng
- CC-CEDICT to found|to create
- Cihui to found; to create