縷息僅存 lũ tức cận tồn Hán Việt: lũ tức cận tồn Tổng quan Cấu tạo: 縷 (lũ) + 息 (tức) + 僅 (cận) + 存 (tồn)Hán Việtlũ tức cận tồnCấu tạo縷 + 息 + 僅 + 存 · lũ + tức + cận + tồn nghĩa thành phần: lũ + tức + cận + tồn Nghĩa EngCihui 縷息僅存 ǚxījǐncún f.e. hang by a thread