縷析條分 lǚ xī tiáo fēn · lũ tích điều phân Hán Việt: lũ tích điều phân · Pinyin: lǚ xī tiáo fēn Tổng quan Cấu tạo: 縷 (lũ) + 析 (tích) + 條 (điều) + 分 (phân)Pinyinlǚ xī tiáo fēnHán Việtlũ tích điều phânCấu tạo縷 + 析 + 條 + 分 · lũ + tích + điều + phân nghĩa thành phần: lũ + tích + điều + phân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 缕:线;析:剖析。有条有理地细细分析。