编制预算 biān zhì yù suàn·biên chế dự toán Hán Việt: biên chế dự toán · Pinyin: biān zhì yù suàn Tổng quan Cấu tạo: 編 (biên) + 製 (chế) + 預 (dự) + 算 (toán)Pinyinbiān zhì yù suànHán Việtbiên chế dự toánCấu tạo編 + 製 + 預 + 算 · biên + chế + dự + toán nghĩa thành phần: biên + chế + dự + toán Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 lập ngân sáchĐứcHandedict Budgetierung Từ liên quan Gần nghĩa编制目录 · 编制者 · 预算的 · 编制不足 · 编制人员 · 编制内的 · 编制密码 · 编制效度