编制效度

biên chế hiệu độ

Hán Việt: biên chế hiệu độ

Tổng quan

Cấu tạo: 編 (biên) + 制 (chế) + 效 (hiệu) + 度 (độ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hiệu lực cấu trúc
  • Biên soạn 編制效度 iānzhì xiàodù n. <lg.> construct validity

Eng

  • Cihui 編制效度 iānzhì xiàodù n. <lg.> construct validity

Từ liên quan

Gần nghĩa

编制目录 · 编制者 · 编制不足 · 编制人员 · 编制内的 · 编制密码 · 编制程序 · 编制预算