Tổng quan
Cấu tạo: 編 (biên) + 制 (chế) + 內 (nội) + 的 (đích)
- Hán Việt
- biên chế nội đích
- Cấu tạo
- 編 + 制 + 內 + 的 · biên + chế + nội + đích
nghĩa thành phần: biên + chế + nội + đích
Từ liên quan
Gần nghĩa
编制目录 · 编制者 · 编制不足 · 编制人员 · 编制密码 · 编制效度 · 编制程序 · 编制预算