编成小说

biên thành tiểu thuyết

Hán Việt: biên thành tiểu thuyết

Tổng quan

viết thành tiểu thuyết, tiểu thuyết hoá

Cấu tạo: 編 (biên) + 成 (thành) + 小 (tiểu) + 說 (thuyết)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tiểu thuyết hóa

Từ liên quan

Gần nghĩa

小说作家 · 小说式的 · 编成歌剧 · 编成法典 · 小说家 · 小说的 · 编成团 · 编成班