编成歌剧

biên thành ca kịch

Hán Việt: biên thành ca kịch

Tổng quan

viết thành opêra; phổ thành opêra

Cấu tạo: 編 (biên) + 成 (thành) + 歌 (ca) + 劇 (kịch)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 viết thành opera

Từ liên quan

Gần nghĩa

编成小说 · 编成法典 · 歌剧的 · 歌剧院 · 歌剧院魅影 · 歌剧风格的 · 编成团 · 编成班