编成音乐剧

biên thành âm nhạc kịch

Hán Việt: biên thành âm nhạc kịch

Tổng quan

Cấu tạo: 編 (biên) + 成 (thành) + 音 (âm) + 樂 (nhạc) + 劇 (kịch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

编成小说 · 编成歌剧 · 编成法典 · 编成网状 · 编成辫子