编成网状

biên thành võng trạng

Hán Việt: biên thành võng trạng

Tổng quan

Cấu tạo: 編 (biên) + 成 (thành) + 網 (võng) + 狀 (trạng)

Từ liên quan

Gần nghĩa

编成小说 · 编成歌剧 · 编成法典 · 网状中柱 · 网状伪足 · 网状泡沫 · 网状组织 · 网状细胞