编码寄存器
biên mã kí tồn khí
Hán Việt: biên mã kí tồn khí
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 thanh ghi mã
- Biên soạn 編碼寄存器 iānmǎ jìcúnqì n. <comp.> code register M:¹tái/ge
Eng
- Cihui 編碼寄存器 iānmǎ jìcúnqì n. <comp.> code register M:¹tái/ge
Hán Việt: biên mã kí tồn khí