編碼寄存器 biên mã kí tồn khí Hán Việt: biên mã kí tồn khí Tổng quan Cấu tạo: 編 (biên) + 碼 (mã) + 寄 (kí) + 存 (tồn) + 器 (khí)Hán Việtbiên mã kí tồn khíCấu tạo編 + 碼 + 寄 + 存 + 器 · biên + mã + kí + tồn + khí nghĩa thành phần: biên + mã + kí + tồn + khí Nghĩa EngCihui 編碼寄存器 iānmǎ jìcúnqì n. <comp.> code register M:¹tái/ge