编码技术

biān mǎ jì shùbiên mã kĩ thuật

Hán Việt: biên mã kĩ thuật · Pinyin: biān mǎ jì shù

Tổng quan

Cấu tạo: 編 (biên) + 碼 (mã) + 技 (kĩ) + 術 (thuật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kỹ thuật mã hóa

Đức

  • Handedict Aufzeichnungstechnik

Từ liên quan

Gần nghĩa

技术上的 · 技术专家 · 技术人员 · 技术优于 · 技术作物 · 技术发展 · 技术学校 · 技术官僚