编码掃描 biên mã tảo miêu Hán Việt: biên mã tảo miêu Tổng quan Cấu tạo: 編 (biên) + 碼 (mã) + 掃 (tảo) + 描 (miêu)Hán Việtbiên mã tảo miêuCấu tạo編 + 碼 + 掃 + 描 · biên + mã + tảo + miêu nghĩa thành phần: biên + mã + tảo + miêu Nghĩa EngCihui code scanning Từ liên quan Gần nghĩa编码系统 · 扫描仪 · 扫描器 · 扫描盘 · 编码器 · 编码字符集 · 扫描光束 · 扫描光源