扫描光束 sào miáo guāng shù·tảo miêu quang thúc Hán Việt: tảo miêu quang thúc · Pinyin: sào miáo guāng shù Tổng quan Cấu tạo: 掃 (tảo) + 描 (miêu) + 光 (quang) + 束 (thúc)Pinyinsào miáo guāng shùHán Việttảo miêu quang thúcCấu tạo掃 + 描 + 光 + 束 · tảo + miêu + quang + thúc nghĩa thành phần: tảo + miêu + quang + thúc Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tia quétĐứcHandedict Abtaststrahl Từ liên quan Gần nghĩa扫描仪 · 扫描器 · 扫描盘 · 扫描光源 · 扫描单元 · 扫描原稿 · 扫描尺寸 · 扫描滚筒