编码针

biān mǎ zhēnbiên mã châm

Hán Việt: biên mã châm · Pinyin: biān mǎ zhēn

Tổng quan

Cấu tạo: 編 (biên) + 碼 (mã) + 針 (châm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kim mã hóa

Đức

  • Handedict Kodierstift (S, Tech)

Từ liên quan

Gần nghĩa

编码器 · 编码 · 编码系统 · 编码字符集 · 编码了 · 编码仪 · 编码化 · 编码技术