編穗帶的人 biên tuệ đái đích nhân Hán Việt: biên tuệ đái đích nhân Tổng quan xem braid Cấu tạo: 編 (biên) + 穗 (tuệ) + 帶 (đái) + 的 (đích) + 人 (nhân)Hán Việtbiên tuệ đái đích nhânCấu tạo編 + 穗 + 帶 + 的 + 人 · biên + tuệ + đái + đích + nhân nghĩa thành phần: biên + tuệ + đái + đích + nhân Nghĩa ViệtCihui xem braid