编竹筐儿 biên trúc khuông nhân Hán Việt: biên trúc khuông nhân Tổng quan Đan giỏ tre.☸ Cấu tạo: 编 (biên) + 竹 (trúc) + 筐 (khuông) + 儿 (nhân)Hán Việtbiên trúc khuông nhânCấu tạo编 + 竹 + 筐 + 儿 · biên + trúc + khuông + nhân nghĩa thành phần: biên + trúc + khuông + nhân Nghĩa ViệtCihui Đan giỏ tre.☸