Tổng quan
Cấu tạo: 編 (biên) + 輯 (tập) + 監 (giam) + 視 (thị) + 點 (điểm)
- Hán Việt
- biên tập giam thị điểm
- Cấu tạo
- 編 + 輯 + 監 + 視 + 點 · biên + tập + giam + thị + điểm
nghĩa thành phần: biên + tập + giam + thị + điểm
Từ liên quan
Gần nghĩa
编辑的地位 · 编辑主任 · 编辑字符串 · 编辑的职位 · 编辑调色板 · 编辑部主任 · 编辑人员 · 编辑代码