編輯監視點 biên tập giam thị điểm Hán Việt: biên tập giam thị điểm Tổng quan Cấu tạo: 編 (biên) + 輯 (tập) + 監 (giam) + 視 (thị) + 點 (điểm)Hán Việtbiên tập giam thị điểmCấu tạo編 + 輯 + 監 + 視 + 點 · biên + tập + giam + thị + điểm nghĩa thành phần: biên + tập + giam + thị + điểm