編輯調色板 biên tập điều sắc bản Hán Việt: biên tập điều sắc bản Tổng quan Cấu tạo: 編 (biên) + 輯 (tập) + 調 (điều) + 色 (sắc) + 板 (bản)Hán Việtbiên tập điều sắc bảnCấu tạo編 + 輯 + 調 + 色 + 板 · biên + tập + điều + sắc + bản nghĩa thành phần: biên + tập + điều + sắc + bản