緣情體物
duyến tình thể vật
Hán Việt: duyến tình thể vật · Pinyin: yuán qíng tǐ wù
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 缘:因;体:描写。抒发感情,描写事物。
- Tân Hoa Tự Điển 1.抒情和状物。
- Tân Hoa Tự Điển 缘因;体描写。抒发感情,描写事物。
Hán Việt: duyến tình thể vật · Pinyin: yuán qíng tǐ wù