緣情肖物 yuán qíng xiāo wù · duyến tình tiếu vật Hán Việt: duyến tình tiếu vật · Pinyin: yuán qíng xiāo wù Tổng quan Cấu tạo: 緣 (duyến) + 情 (tình) + 肖 (tiếu) + 物 (vật)Pinyinyuán qíng xiāo wùHán Việtduyến tình tiếu vậtCấu tạo緣 + 情 + 肖 + 物 · duyến + tình + tiếu + vật nghĩa thành phần: duyến + tình + tiếu + vật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 缘:因;肖:描写。抒发感情,描写事物。